{{ flowbarLabel }} Hỏi nhóm ↗
SO-3RE Workspace

Không gian làm việc của bạn

Đi qua từng chặng theo buổi: Chuẩn bị → Bàn giao. Mỗi bước điền worksheet, nộp kết quả để mở khoá buổi kế — xuất PDF lưu cá nhân.

{{ cockDone }}/{{ cockTotal }} chặng · đang ở {{ cockCur }}
Hành trình 7 chặng
{{ cockPanel.num }}{{ cockPanel.sessTag }} Đã hoàn thành Đang làm Chưa mở khoá

{{ cockPanel.title }}{{ cockPanel.tag }}

{{ cockPanel.desc }}

Việc cần làm
{{ r.num }}{{ r.text }}
Đang chờ SO-3RE duyệt — giai đoạn pilot nhận 5 ca mỗi đợt. Được duyệt, chặng Trải nghiệm sẽ mở để bạn bắt đầu.
Hoàn thành {{ cockPanel.prevTitle }} để mở khoá chặng này.
Mở Capability Design để chạy thử & quan sát. Xong quay lại đây bấm “Đã trải nghiệm xong · Kiểm tra”.
Mở lại
Đang kiểm tra với hệ thống…
{{ gateMsg }}
Buổi 2 · Phân loại

Xây chuỗi trong Workflow Builder

Mang Task List đã rã sang đây → gán Chain · Execution Layers · AI carries % cho từng task. Builder nằm ngay trong trang, không phải nhảy tab.

Trong Lab: dựng & khoá Spec → bấm "Nộp Buổi 2 (Spec)" trên trang Workflow Spec để mở Buổi 3.
PRE · Trước B1 · quan sát

Trải nghiệm workflow mẫu

Chỉ quan sát — không điền gì. Mở Capability Design và chạy thử một workflow được thiết kế theo SO-3RE để cảm nhận cách nó vận hành trước buổi B1.

{{ sheetMeta }}
4 bước

Quan sát theo 4 bước

1
Mở Capability Design, chạy thử từ đầu đến cuối.
2
Quan sát workflow có những task nào (toàn cảnh).
3
Quan sát mỗi task nhận gì / trả gì (input / output).
4
Quan sát ranh giới Human–AI: AI chuẩn bị · Governance rà soát · Con người quyết định.
Làm phần này trước buổi B1 — buổi rã task sẽ dựa trên chính workflow mẫu này. Xong Capability Design → bấm Kiểm tra để mở Buổi 1.
Mở Capability Design → Đã trải nghiệm xong — Buổi 1 mở
Đang kiểm tra với hệ thống…
{{ gateMsg }}
BUỔI 1 · Phần 1 · luyện

Rã workflow MẪU

Luyện rã cùng người dẫn trên workflow mẫu Capability Design. 1 task = 1 Purpose (có thể nhiều output) · output task này là input task sau · vai suy ra ở Workflow Lab.

{{ sheetMeta }}
Chỉ rã task chính lên bảng. Việc xử lý khi trục trặc (lỗi · concern · thiếu evidence) là Support Task — ghi riêng bên trong task chính, không Output/Handoff riêng, không lên bảng.
{{ t.num }}
{{ t.label }}
{{ t.sub }}
Tầng 1-2 · Task List

Bảng task — workflow mẫu

#
Task (động từ + đối tượng)
Mô tả ngắn
Sắp thứ tự
{{ r.num }}
Soát

Soát lại — sau khi rã xong bảng

5a · Soát Task List
· Đủ task chưa? (không sót bước)
· Thứ tự đúng dòng chảy?
· Output nối input task sau?
5b · Rà soát khai báo
1 Purpose rõ — chỉ 1 mục đích?
2 Có đủ Input cần thiết?
3 Output rõ? (1 hoặc nhiều output đều OK)
4 Output làm input task sau?
Tầng 3 · Khai task

Khai task — Purpose · Input · Output

Chỉ task đang khai mở chi tiết · task khai xong tự thu gọn. Bấm “Sửa” để mở lại.

{{ dd.num }}
{{ dd.title }}
{{ dd.sub }}
Đang khai · task {{ dd.num }}
Nằm bên trong task chính · không Output/Handoff riêng · không lên bảng Task List.
BUỔI 1 · Phần 2 · tự rã

Rã workflow CỦA BẠN

Tự rã workflow của chính bạn theo dòng chảy input → output.

{{ sheetMeta }}
Chỉ rã task chính lên bảng. Việc xử lý khi trục trặc (lỗi · concern · thiếu evidence) là Support Task — ghi riêng bên trong task chính, không Output/Handoff riêng, không lên bảng.
{{ t.num }}
{{ t.label }}
{{ t.sub }}
Tầng 1-2 · Task List

Bảng task — workflow của bạn

#
Task (động từ + đối tượng)
Mô tả ngắn
Sắp thứ tự
{{ r.num }}
Soát

Soát lại — sau khi rã xong bảng

5a · Soát Task List
· Đủ task chưa? (không sót bước)
· Thứ tự đúng dòng chảy?
· Output nối input task sau?
5b · Rà soát khai báo
1 Purpose rõ — chỉ 1 mục đích?
2 Có đủ Input cần thiết?
3 Output rõ? (1 hoặc nhiều output đều OK)
4 Output làm input task sau?
Tầng 3 · Khai task

Khai task — CHUẨN LAB

Khai từng task của bảng trên bằng ĐÚNG công cụ của Lab (Hồ sơ task + Artifact Input · Output · Handoff). Khai ≥1 task là nộp được — bấm “+ Rã thêm task” để khai tiếp task sau. Khai ở đây xong — sang Buổi 2 mở Lab là có sẵn, không phải gõ lại.

Nộp Buổi 1 để mở Buổi 2 · Lab — cần xong CẢ 3 phần:
{{ ck.mark }}{{ ck.label }}
{{ subMsgB2 }}
{{ namedTasks }} task + 1 task khai chuẩn Lab — nộp trên đây rồi chờ mở Buổi 2. Xong cả 3 phần trong checklist trên thì mới nộp & mở được Buổi 2 · Lab.
BUỔI 3 · Learning task

Learning task

Lường trước 1 lỗi điển hình workflow dễ gặp khi chạy → truy gốc → tick lớp AI gánh được từng bước. Luyện tư duy “AI gánh khâu nào” — cho ra nguyên liệu Kế hoạch (ô 7 · Phần 3). Workflow pilot chưa chạy nên dùng tình huống lường trước.

{{ sheetMeta }}
Learning task {{ c.num }} {{ c.statusText }} · {{ c.loopText }} ↩ từ Lab · {{ c.tuTask }}
Bước 1 · AIGom & đối chiếu
Execution Layers · tick lớp gánh bước này
Bước 2 · AITruy gốc → đề xuất
Gốc ở tầng nào? (tick)
Execution Layers · tick lớp gánh bước này
Bước 3 · NgườiDuyệt → áp (1 điểm quyết)
Sửa ở gốc (tick)
Execution Layers · tick lớp gánh bước này · thường là Human Decision
Tự suy — giao Cowork được gì
Tick lớp AI (Architect / Builder / Governance) → vai AI → giao Cowork được. Tick Human Decision → vai Người → giữ.
Bước
Lớp đã tick
Vai suy ra
Giao Cowork?
{{ sr.step }}
{{ sr.layers }}
{{ sr.role }}
{{ sr.giao }}
Tư duy rõ chưa? Vòng lặp thường ≤ 2
BUỔI 3 · Kế hoạch

Kế hoạch thực hiện

Từ Spec LOCKED → ghi nhanh phần đã giao AI → chọn tool stack. Deliverable thứ 3 của bộ handoff.

{{ sheetMeta }}

Ghi nhanh phần đã giao AI (từ Buổi 2 · Lab + ô 6). Không khai lại — chỉ liệt kê để biết giao tool gì.

Chọn nền tổ chức đang dùng, trả lời vài câu để ra mức tối thiểu, rồi gán công cụ cho từng task (3b). Mức đi theo nhu cầu của quy trình, không theo quy mô công ty hay số lần chạy — công ty 20 người vẫn có thể phải lên mức C.

3a · Chọn bộ công cụ triển khai
Đang lấy bảng công cụ…
Chưa lấy được bảng công cụ. Kiểm tra kết nối rồi tải lại trang — phần dưới vẫn điền được bình thường.
Bước 1 · Tổ chức bạn đang dùng nền nào?

Chọn theo cái đang lưu dữ liệu chính. Đừng đổi nền chỉ vì một quy trình — đổi nền là đổi cách cả tổ chức làm việc.

Ba nhánh khác nhau ở chỗ ai quyết bộ công cụ:
Google · Microsoft — tổ chức đã có gói, nên hệ ghép sẵn bộ đúng mức cho bạn. Nhanh, và mức A là 0đ vì gói nền đã kèm sẵn.
Tự chọnbạn tự ghép. Mỗi việc bạn chọn công cụ mình muốn từ toàn bộ danh mục, kể cả công cụ ngoài hai hệ. Hệ không gợi ý gì, chỉ cộng tiền và nhắc nếu công cụ không kham nổi thứ bạn cần.
Định mua gói tổ chức thì chọn cái nào:
GoogleBusiness Starter ~200.000đ — AppSheet kèm sẵn từ gói rẻ nhất
Microsoftphải lên Business Standard ~610.000đ mới có Power Automate/Apps
Đội dưới 20 người, chưa quen bộ nào → chọn Google, rẻ hơn khoảng 3 lần ở mức tối thiểu. Đội đã quen Excel → Microsoft, khỏi học lại.
Đang dùng lẫn cả hai? Chọn cái đang lưu dữ liệu chính. Công cụ ngoài hai hệ (Airtable · Make · Slack…) vẫn thêm được ở Bước 3 — chúng bổ sung cho nền, không thay nền.
Bước 2 · Quy trình này có cần gì trong số này không?

Không cái nào cũng được — nghĩa là gói nền đã đủ, không tốn thêm đồng nào.

{{ stackLyDo }}
Bước 3 · Bộ công cụ của bạn
Lớp AI cho nhánh Microsoft — hai đường, chênh nhau 3 lần

Bộ này là của bạn — mỗi việc tự chọn công cụ bạn muốn dùng, từ toàn bộ danh mục. Việc nào không cần thì bỏ trống. Hệ không gợi ý gì, chỉ cộng tiền và nhắc nếu công cụ bạn chọn không kham nổi thứ bạn đã tick ở Bước 2.

{{ tc.vaiTen }} tự học ↗
{{ tc.luuY }}
⚠ {{ tc.canhBao }}
Đã có sẵn — 0đ
{{ t.vaiTen }}
{{ t.ten }}
{{ t.luuY }}
tự học ↗
Phải mua thêm — bạn tự trả cho nhà cung cấp
{{ t.vaiTen }} {{ t.ten }} {{ t.giaHien }} tự học ↗
Bạn chọn thêm
{{ t.vaiTen }} {{ t.ten }} {{ t.giaHien }}
Chi phí nền tảng mỗi tháng {{ stackTongText }}
Học phí SO-3RE không bao gồm khoản này — bạn trả thẳng cho nhà cung cấp. Chưa chắc thì cứ chọn mức thấp nhất, chạm trần rồi nâng vẫn được.
Có thể thêm — chỉ khi thật sự cần
{{ t.ten }} {{ t.giaHien }}
khi: {{ t.khiNao }}
Chọn nền ở Bước 1 để xem bộ công cụ và chi phí.
3b · Gán công cụ cho task giao AI

Chọn 1 task → nói việc đó cần gì → chọn công cụ. Xong tự thu gọn, muốn gán tiếp bấm + Thêm.

{{ ma.num }}
{{ ma.title }}
Đang gán · task {{ ma.num }}
Chọn loại việc ở trên, hệ sẽ hiện đúng công cụ làm được việc đó.
Tham khảo L6 Master Setup Checklist trong workbook để setup chi tiết.

Cách xử lý nếu giao AI chưa đạt? Với mỗi task đã giao AI, hãy thiết lập mốc kiểm.

{{ rv.num }}
{{ rv.title }}
Đang đặt mốc · task {{ rv.num }}
Mẫu: Sàng lọc CV → sau đợt 1 → shortlist giảm? → người chấm lại

Chọn 1–2 task đã gán công cụ ở Phần 3, rồi dựng thật trên công cụ đó và chạy thử bằng dữ liệu thật. Đây là chỗ chứng minh bạn dựng được, không chỉ chọn đúng — mức A không tốn đồng nào, tài khoản Google/Microsoft sẵn có là dựng được.

{{ dt.num }}
{{ dt.title }}
Đang dựng · task {{ dt.num }}
Dựng bằng: {{ dt.toolTen }} — hướng dẫn tự học ↗
Tối đa 2 task — đủ để chạm tay vào công cụ thật, không biến buổi học thành dự án. Chưa chạy được cũng cứ ghi: vướng ở đâu là dữ liệu quý cho buổi coaching.
Chưa có task nào gán công cụ. Mở Phần 3, gán công cụ cho ít nhất một task rồi quay lại đây.
Nộp Buổi 3 (Kế hoạch) để mở Handoff.
{{ subMsgHO }}
SAU B3 · Bàn giao

Handoff checklist

Chốt bạn đã nhận đủ bộ deliverable của pilot.

{{ sheetMeta }}
✓ Hoàn tất pilot
Đã nhận đủ 4/4 deliverable. Xuất bản xác nhận mang về.
Đã tick {{ handoffCount }}/4 — tick đủ để hoàn tất pilot.
Cho người dẫn · trang đọc

Facilitator Guide

Kịch bản dẫn 3 buổi. Trang đọc — không điền dữ liệu.

B1

Rã workflow thành task

Mục tiêu
Người học rã được 1 workflow rối thành các task đủ nhỏ — mỗi task 1 Purpose, có nhiều lớp; vai suy ra ở Workflow Lab.
Hoạt động rã
Bắt đầu từ Pre-work; liệt kê task theo dòng chảy input → output; soát từng task bằng 4 câu hỏi (output rõ · 1 Purpose · nối task sau · mỗi bước 1 vai).
Cách dẫn
Hỏi "task này tạo ra gì?" để ép output rõ. Thấy task làm 2 việc thì tách đôi ngay tại bàn.
Lỗi thường gặp
Task quá to (gộp nhiều việc) · output mơ hồ · nhảy bước giữa chừng.
Result
Bảng task đã rã, đa số đã tick "đủ nhỏ".
B2

Phân loại ở Lab

Dùng Lab
Mang bảng task sang Lab; gán chain · Execution Layers (Architect · Builder · Governance · Human Decision) cho từng task; vai suy ra từ layer bật; AI carries % cho biết AI gánh bao nhiêu.
Điểm cần nhấn
Task 1 Purpose, nhiều lớp · chain nối output → input · AI đề xuất, người quyết.
Result
Task được phân loại role + chain rõ, sẵn sàng dựng Spec.
B3

Spec + LOCK + Learning loop

Spec + LOCK
Chốt 4 part: Role Layer · Artifact Chain · Checkpoints · Diagram. LOCK khi cả nhóm đồng thuận.
Learning task — cách dẫn
Learning task 3 bước: gom & đối chiếu (AI) → truy gốc 2 tầng (AI) → người duyệt & áp (sửa pattern/input/criteria ở gốc). Ổn thì đóng; chưa thì mở vòng mới (≤ 2 vòng).
Result
Spec LOCKED + learning loop log đầy đủ.
CHUNG

Checklist chuẩn bị trước mỗi buổi

Đọc trước Pre-work của người học
Mở sẵn SO-3RE Workspace + Lab
Chuẩn bị một ví dụ workflow mẫu
Đặt khung thời gian cho từng hoạt động
Dặn người học mang theo bản in mẫu của buổi trước

Handoff đang khoá

Điều kiện mở: đủ Workflow Spec + AI-Cowork Deployment Plan. Mở sau khi facilitator xác nhận đủ bộ bàn giao.

Đang kiểm tra…
{{ gateMsg }}

Buổi 2 đang khoá

Điều kiện mở: có Task List + rã ít nhất 1 task, xuất gửi facilitator. Mở sau khi bạn xác nhận.

Đang kiểm tra…
{{ gateMsg }}

Buổi 1 đang khoá

Điều kiện mở: bạn đã điền workflow riêng + hoàn thành trải nghiệm Capability Design (ghi nhận trên hệ thống). Facilitator mở sau khi xác nhận.

Đang kiểm tra…
{{ gateMsg }}

Buổi 3 đang khoá

Điều kiện mở: làm xong Buổi 2 + gửi bản Spec cho facilitator. Mở sau khi nhận Spec.

Đang kiểm tra…
{{ gateMsg }}
Quick Guide — tra cứu term